đảng phí

đảng phí

Mọi đảng viên đều phải đóng đảng phí đầy đủ và đúng hạn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản tiền đảng viên phải đóng định kỳ cho tổ chức đảng của mình: Đây nghĩa chính duy nhất của từ này. "Đảng phí" nghĩa vụ tài chính của một thành viên đối với đảng chính trị họ tham gia, thường được đóng hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm theo quy định nội bộ của đảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mọi đảng viên đều phải đóng đảng phí đầy đủ đúng hạn.
    • Chi bộ đã thu đảng phí quý I.
    • Khoản đảng phí này sẽ được sử dụng cho các hoạt động của tổ chức.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nộp đảng phí": hành động thực hiện nghĩa vụ đóng góp tiền cho đảng.
    • Ông ấy luôn tự giác nộp đảng phí vào đầu mỗi tháng.
  • "quản lý đảng phí": công tác thu, chi giám sát việc sử dụng khoản tiền này.
    • Công tác quản lý đảng phí phải minh bạch, rõ ràng.
Biến thể từ gần giống
  • Lệ phí (danh từ): Khoản tiền phải nộp theo quy định để được hưởng một dịch vụ công cộng nào đó ( dụ: lệ phí đăng ký kinh doanh, lệ phí cấp phép). Khác với "đảng phí" khoản đóng góp nội bộ cho một tổ chức chính trị.
  • Hội phí (danh từ): Khoản tiền thành viên đóng định kỳ cho một hội, đoàn thể, câu lạc bộ. tính chất tương tự "đảng phí" nhưng dùng cho các tổ chức phi chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Tiền đảng phí: Cách nói nhấn mạnh yếu tố "tiền".
  • Khoản đóng góp của đảng viên: Cụm từ giải thích nghĩa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đảng phí" chỉ dùng trong ngữ cảnh chính trị, liên quan đến các đảng phái chính trị. không dùng để chỉ các khoản phí trong các tổ chức khác.
  • Đây một danh từ, không dạng động từ hay tính từ đi kèm.